Xe tải HINO chở bồn nước FC9JNTA, 7.8 tấn

Mã sản phẩm : FC9JNTA

  • Mã sản phẩm: FC9JNTA
  • Chủng loại: Xe tải hạng trung trên 7 tấn
  • Tải trọng: 7.8 tấn
  • Nhãn hiệu: HINO FC9JNTA
  • Năm sản xuất: 2019
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Nguồn gốc: Hino Việt Nhật 
  • Bảo hành: 12 Tháng không giới hạn km

Thiết kế xe ô tô chở sản phầm đồng bộ nước bồn nước HINO FC9JNTC có kích thước lòng thùng hàng là: 7200 x 2360 x 2600mm và được chia thành 2 tầng thùng được nâng hạ bằng hệ thống thủy lực 6 xilanh thủy lực - puli cáp treo - cơ cấu chằng buộc bồn nước và thiết bị đồng bộ đi kèm. Với nhiều ưu điểm trên, thùng xe có thể chở được các bồn có dung tích từ 310 lít đến 30.000 lít; đặc biệt với loại bồn inox 1300 lít thùng xe chở được 20 bồn và các thiết bị chân giá, đường ống nước đi kèm theo bồn.

Thiết kế xe ô tô chở sản phầm đồng bộ nước bồn nước HINO FC9JNTC có kích thước lòng thùng hàng là: 7200 x 2360 x 2600mm và được chia thành 2 tầng thùng được nâng hạ bằng hệ thống thủy lực 6 xilanh thủy lực - puli cáp treo - cơ cấu chằng buộc bồn nước và thiết bị đồng bộ đi kèm. Với nhiều ưu điểm trên, thùng xe có thể chở được các bồn có dung tích từ 310 lít đến 30.000 lít; đặc biệt với loại bồn inox 1300 lít thùng xe chở được 20 bồn và các thiết bị chân giá, đường ống nước đi kèm theo bồn.

HÌNH ẢNH XE TẢI HINO CHỞ BỒN NƯỚC FC9JNTA

THÔNG SỐ XE TẢI HINO CHỞ BỒN NƯỚC MODEL FC9JNTC

Trọng lượng

 

5175

kG

Phân bố : - Cầu trước :

2420

kG

Cầu sau :

2755

kG

Tải trọng cho phép:

2500

kG

Số người cho phép chở:

3

người

Trọng lượng toàn bộ:

7870

kG

 

 

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao :

9140 x 2500 x 3730

mm

Kích thước lòng thùng hàng:

7200 x 2360 x 2600/---

mm

Khoảng cách trục:

5320

mm

Vết bánh xe trước/ sau :

1800/1660

mm

Sốtrục :

2

 

Công thức bánh xe:

4 x 2

 

Loại nhiên liệu:

Diesel

 
 

 

Độngcơ :

Nhãn hiệu động cơ:

J05E-UA

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăngáp

Thểtích :

5123       cm3

Công suất lớn nhất/tốcđộ quay :

132 kW/ 2500 v/ph

Lốpxe :

 

Số lượng lốp trên trụcI/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốptrước / sau:

8.25 - 16 /8.25 - 16

Hệthốngphanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủylực

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén - Thủylực

Phanh tay /Dẫnđộng :

tác động lên hệ thống truyền động lực/Cơkhí

Hệthốnglái :

 

Kiểu hệ thống lái/Dẫnđộng :

Trụcvít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thủy lực

 

 

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI